cheek by jowl

cheek by jowl

The old houses stand cheek by jowl along the narrow lane.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): "cheek by jowl" một cụm từ cố định trong tiếng Anh, dùng để miêu tả trạng thái hai hoặc nhiều người, vậtrất gần nhau, sát cạnh nhau, đến mức gần như chạm vào nhau. thường mang hàm ý không gian chật hẹp, chen chúc hoặc sự tiếp xúc gần gũi, không khoảng cách.

dụ sử dụng
  • (Những ngôi nhà chen chúc sát nhau trong khu phố cổ.)
  • (Những người từ các nền văn hóa khác nhau sống chen chúc sát nhau trong khu dân cư đa dạng này.)
  • (Những con cừu đứng sát vào nhau trong cái chuồng nhỏ hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be cheek by jowl with someone/something": ở rất gần, sát cạnh ai đó hoặc cái đó.

    • The luxury hotel stands cheek by jowl with a slum. (Khách sạn sang trọng nằm sát cạnh một khu ổ chuột.)
  • "to live cheek by jowl": sống trong không gian chật hẹp, chen chúc, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc thực tế.

    • In many big cities, the rich and the poor live cheek by jowl. (Ở nhiều thành phố lớn, người giàu người nghèo sống chen chúc sát nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Cheek-to-cheek (adj/adv): kề (thường dùng khi khiêu vũ hoặc thân mật).
    • They danced cheek-to-cheek all night. (Họ khiêu vũ kề suốt đêm.)
  • Jowl (danh từ): dưới, hàm dưới (đặc biệt phần da chảy xệ ở động vật hoặc người).
Từ đồng nghĩa
  • Side by side: bên cạnh nhau.
  • Close together: gần nhau.
  • Huddled together: túm tụm, co cụm lại với nhau.
  • In close proximity: ở khoảng cách gần.
Các cụm từ liên quan
  • Check by jowl (cách viết hiếm, đôi khi nhầm lẫn với "check"): không phổ biến; "cheek by jowl" chuẩn mực.
Thành ngữ liên quan
  • Elbow to elbow: khuỷu tay chạm khuỷu tay (ám chỉ không gian đông đúc, chật chội).
    • We were packed elbow to elbow on the subway. (Chúng tôi bị chen chúc khuỷu tay chạm khuỷu tay trên tàu điện ngầm.)
  • Shoulder to shoulder: vai kề vai (thường dùng trong ngữ cảnh đoàn kết, hợp tác, nhưng cũng có thể chỉ sự gần gũi về không gian).
    • The soldiers stood shoulder to shoulder in formation. (Những người lính đứng vai kề vai trong đội hình.)